Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống đực
- (ngôn ngữ học) masculine gender
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ lơ mơ cho qua
-
ngủ lơ mơ mất hết
-
ngư loại
-
ngư loại học
-
ngư lôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống đực
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ lơ mơ cho qua
- ngủ lơ mơ mất hết
- ngư loại
- ngư loại học
- ngư lôi