Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giò xào
- fried pie
* Từ tham khảo/words other:
-
thể chất
-
thể chế
-
thể chế hóa
-
thẻ chì
-
thế chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giò xào
* Từ tham khảo/words other:
- thể chất
- thể chế
- thể chế hóa
- thẻ chì
- thế chiến