Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ chuẩn
- standard time
* Từ tham khảo/words other:
-
vuốt bụng
-
vượt cạn
-
vượt cao hơn cả
-
vượt cao hơn hẳn
-
vượt cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ chuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- vuốt bụng
- vượt cạn
- vượt cao hơn cả
- vượt cao hơn hẳn
- vượt cấp