Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấu tuổi
- to keep one's age secret|- xem ăn gian tuổi
* Từ tham khảo/words other:
-
khu hoả lực
-
khu hoa-kiều
-
khử hoạt tính
-
khứ hồi
-
khử hơi độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấu tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- khu hoả lực
- khu hoa-kiều
- khử hoạt tính
- khứ hồi
- khử hơi độc