Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao liên
- contact man (woman)|= đơn vị giao liên communications unit
* Từ tham khảo/words other:
-
cỏ mần trầu
-
có mang
-
có màng
-
có màng chân
-
có mạng lưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao liên
* Từ tham khảo/words other:
- cỏ mần trầu
- có mang
- có màng
- có màng chân
- có mạng lưới