Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảng khoa
- course of study
* Từ tham khảo/words other:
-
dữ liệu không hợp lệ
-
dữ liệu sai
-
dữ liệu thô
-
dữ liệu thống kê
-
dữ liệu vi tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảng khoa
* Từ tham khảo/words other:
- dữ liệu không hợp lệ
- dữ liệu sai
- dữ liệu thô
- dữ liệu thống kê
- dữ liệu vi tính