Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giận tái mặt
- pale with anger/fury/rage; white with anger/fury/rage
* Từ tham khảo/words other:
-
phá nhà
-
pha nhiều màu
-
phá nổ
-
pha nước
-
phá nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giận tái mặt
* Từ tham khảo/words other:
- phá nhà
- pha nhiều màu
- phá nổ
- pha nước
- phá nước