Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm ga
- to reduce speed; to close the throttle; to decelerate
* Từ tham khảo/words other:
-
lông mao
-
lông mào
-
lông mày
-
lóng máy bay hỏng
-
lòng mến khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm ga
* Từ tham khảo/words other:
- lông mao
- lông mào
- lông mày
- lóng máy bay hỏng
- lòng mến khách