Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giám đốc thẩm
- (pháp lý) to reconsider
* Từ tham khảo/words other:
-
rán sức
-
rấn sức
-
rắn sức
-
rán sức chèo
-
rấn thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giám đốc thẩm
* Từ tham khảo/words other:
- rán sức
- rấn sức
- rắn sức
- rán sức chèo
- rấn thân