Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm chi
* dtừ|- economization|* nđtừ|- economize
* Từ tham khảo/words other:
-
người dậy
-
người đẩy
-
người dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
-
người dạy cách đọc
-
người dạy cách ngâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm chi
* Từ tham khảo/words other:
- người dậy
- người đẩy
- người dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
- người dạy cách đọc
- người dạy cách ngâm