Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghé bến
- to dock; draw up
* Từ tham khảo/words other:
-
doanh lợi ngoại thương
-
doanh nghiệp
-
doanh nghiệp có vốn đầu tư của nước ngoài
-
doanh nghiệp nhà nước
-
doanh nghiệp nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghé bến
* Từ tham khảo/words other:
- doanh lợi ngoại thương
- doanh nghiệp
- doanh nghiệp có vốn đầu tư của nước ngoài
- doanh nghiệp nhà nước
- doanh nghiệp nhỏ