Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gáo nước lạnh
* dtừ|- chill
* Từ tham khảo/words other:
-
mãn kiếp
-
mãn kinh
-
mạn kinh phong
-
mạn kinh tử
-
mãn kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gáo nước lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- mãn kiếp
- mãn kinh
- mạn kinh phong
- mạn kinh tử
- mãn kỳ