Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gân gót
- achilles' tendon
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phần cán bộ
-
thành phần chiến đấu
-
thành phần cơ bản
-
thành phần đơn vị
-
thành phần gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gân gót
* Từ tham khảo/words other:
- thành phần cán bộ
- thành phần chiến đấu
- thành phần cơ bản
- thành phần đơn vị
- thành phần gia đình