Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch hoa
- flowered enamelled tile
* Từ tham khảo/words other:
-
làn sóng tóc
-
làn sóng tội phạm
-
lăn tăn
-
lằn tàu
-
lăn tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch hoa
* Từ tham khảo/words other:
- làn sóng tóc
- làn sóng tội phạm
- lăn tăn
- lằn tàu
- lăn tay