Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạ gái
- flirt with, seduce girls
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn giận dữ
-
nhìn hầm hầm
-
nhìn hau háu
-
nhìn hay hay là lạ
-
nhìn hé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạ gái
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn giận dữ
- nhìn hầm hầm
- nhìn hau háu
- nhìn hay hay là lạ
- nhìn hé