Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà đẻ trứng
- the hen lays an egg; egg-laying hen
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh ù tai vì uống quá nhiều quinin
-
bệnh úa vàng
-
bệnh ung thư
-
bệnh uốn ván
-
bệnh va
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà đẻ trứng
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh ù tai vì uống quá nhiều quinin
- bệnh úa vàng
- bệnh ung thư
- bệnh uốn ván
- bệnh va