Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà cồ
* dtừ|- big cock; young cock|- như gà tồ
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu trọc như cái sọ dừa
-
đầu trộm đuôi cướp
-
đầu tròn
-
dầu trộn xà lách
-
dấu trọng âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà cồ
* Từ tham khảo/words other:
- đầu trọc như cái sọ dừa
- đầu trộm đuôi cướp
- đầu tròn
- dầu trộn xà lách
- dấu trọng âm