Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ép sát
- press against|= nhà nọ ép sát nhà kia houses pressing against each other
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp thêm những chi tiết
-
cung cấp thực phẩm
-
cung cấp thực phẩm cho
-
cung cấp tiền cho
-
cung cấp tiền để thanh toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ép sát
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp thêm những chi tiết
- cung cấp thực phẩm
- cung cấp thực phẩm cho
- cung cấp tiền cho
- cung cấp tiền để thanh toán