Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dứt sữa
- ablactation, wean of (of mother)
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện tượng siêu lỏng
-
hiện tượng sinh thái
-
hiện tượng sớm lửa
-
hiện tượng tautome
-
hiện tượng theo mùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dứt sữa
* Từ tham khảo/words other:
- hiện tượng siêu lỏng
- hiện tượng sinh thái
- hiện tượng sớm lửa
- hiện tượng tautome
- hiện tượng theo mùa