Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuôi máy bay
- tail assembly
* Từ tham khảo/words other:
-
trụ thành
-
trừ tịch
-
trữ tích
-
trừ tiệt
-
trù tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuôi máy bay
* Từ tham khảo/words other:
- trụ thành
- trừ tịch
- trữ tích
- trừ tiệt
- trù tính