Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được tha
- to get released; to get exempt from ...
* Từ tham khảo/words other:
-
cằm nhọn
-
cam nhông
-
cầm như
-
câm như hến
-
cẩm nhung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được tha
* Từ tham khảo/words other:
- cằm nhọn
- cam nhông
- cầm như
- câm như hến
- cẩm nhung