Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng trước
* dtừ|- anticipation|* ngđtừ|- anticipate|* ttừ|- anticipatory
* Từ tham khảo/words other:
-
quần bó ở đầu gối
-
quần bó ống
-
quần bơi
-
quần buộc túm
-
quản bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng trước
* Từ tham khảo/words other:
- quần bó ở đầu gối
- quần bó ống
- quần bơi
- quần buộc túm
- quản bút