Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng riêng ra
- to hold oneself apart; to stand apart
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng hồng
-
trạng huống
-
tráng khí
-
trang khiết
-
tràng khuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng riêng ra
* Từ tham khảo/words other:
- trắng hồng
- trạng huống
- tráng khí
- trang khiết
- tràng khuẩn