Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng lên
* dtừ|- bristle up; make up, fabricate, stage
* Từ tham khảo/words other:
-
trang bài
-
trăng bán nguyệt
-
tráng bằng nước sôi
-
tráng bê tông
-
trắng bệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng lên
* Từ tham khảo/words other:
- trang bài
- trăng bán nguyệt
- tráng bằng nước sôi
- tráng bê tông
- trắng bệch