Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dũng khái
- proud
* Từ tham khảo/words other:
-
cái chậu
-
cái chày
-
cãi chày cãi cối
-
cái che
-
cái che miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dũng khái
* Từ tham khảo/words other:
- cái chậu
- cái chày
- cãi chày cãi cối
- cái che
- cái che miệng