Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng cảnh
- to set the scene
* Từ tham khảo/words other:
-
danh mục
-
đánh ngã
-
đánh ngã lăn quay
-
đánh ngã lăn ra
-
đánh ngã sóng soài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- danh mục
- đánh ngã
- đánh ngã lăn quay
- đánh ngã lăn ra
- đánh ngã sóng soài