Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đùn đẩy
- to pass the buck
* Từ tham khảo/words other:
-
đảng dân chủ
-
đảng dân chủ tự do
-
đảng dân chủ xã hội
-
đảng dân tuý
-
dăng dăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đùn đẩy
* Từ tham khảo/words other:
- đảng dân chủ
- đảng dân chủ tự do
- đảng dân chủ xã hội
- đảng dân tuý
- dăng dăng