Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức thích ca
- gautama buddha (563-483 bc)
* Từ tham khảo/words other:
-
đại nhảy vọt
-
đại nhiệm
-
đại nho
-
dai như cao su
-
dai như chão rách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức thích ca
* Từ tham khảo/words other:
- đại nhảy vọt
- đại nhiệm
- đại nho
- dai như cao su
- dai như chão rách