Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dua
- (frajoune) openwork; adorn with openwork; adorn openwork
* Từ tham khảo/words other:
-
được hưởng đặc quyền
-
được hưởng lương
-
được hưởng lương hưu
-
được hưởng trợ cấp
-
được hưởng ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dua
* Từ tham khảo/words other:
- được hưởng đặc quyền
- được hưởng lương
- được hưởng lương hưu
- được hưởng trợ cấp
- được hưởng ứng