Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
du lịch sinh thái
- green tourism; ecotourism
* Từ tham khảo/words other:
-
người giả cách
-
người gia công
-
người già dặn
-
người giả đò
-
người giả dối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
du lịch sinh thái
* Từ tham khảo/words other:
- người giả cách
- người gia công
- người già dặn
- người giả đò
- người giả dối