Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng váng
- covered with pellicle
* Từ tham khảo/words other:
-
được làm vua, thua làm giặc
-
được lắp ráp
-
được liệt vào
-
dược liệu
-
dược liệu học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng váng
* Từ tham khảo/words other:
- được làm vua, thua làm giặc
- được lắp ráp
- được liệt vào
- dược liệu
- dược liệu học