Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng thanh
- in chorus; in unison|= đồng thanh trả lời to reply in chorus/in unison
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh hoạt xa hoa
-
sinh học
-
sinh học động vật
-
sinh hút
-
sinh kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng thanh
* Từ tham khảo/words other:
- sinh hoạt xa hoa
- sinh học
- sinh học động vật
- sinh hút
- sinh kế