Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông cứng
- hardening
* Từ tham khảo/words other:
-
như màng
-
nhũ mẫu
-
như mày
-
nhu mễ
-
nhũ men
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông cứng
* Từ tham khảo/words other:
- như màng
- nhũ mẫu
- như mày
- nhu mễ
- nhũ men