Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhu mễ
- glutinous rice
* Từ tham khảo/words other:
-
trái nghĩa
-
trái nghịch
-
trai ngọc
-
trại ngựa giống
-
trái ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhu mễ
* Từ tham khảo/words other:
- trái nghĩa
- trái nghịch
- trai ngọc
- trại ngựa giống
- trái ngược