Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng cửa hẳn
* thngữ|- to close down
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyên giáo
-
tuyến giáp
-
tuyến giáp trạng
-
tuyền hảo
-
tuyển hầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng cửa hẳn
* Từ tham khảo/words other:
- tuyên giáo
- tuyến giáp
- tuyến giáp trạng
- tuyền hảo
- tuyển hầu