Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng bằng
- plain; lowland; delta|= đồng bằng phù sa alluvial plain|= người đồng bằng plainsman
* Từ tham khảo/words other:
-
dày dặn
-
dây dẫn
-
dây đàn
-
đầy đặn
-
dây dẫn điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng bằng
* Từ tham khảo/words other:
- dày dặn
- dây dẫn
- dây đàn
- đầy đặn
- dây dẫn điện