Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đón lõng
- (đón lõng ai) catch somebody early; early bird catches the worm
* Từ tham khảo/words other:
-
hý kịch
-
hỷ lạc
-
hy lạp hóa
-
hý lộng
-
hý ngôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đón lõng
* Từ tham khảo/words other:
- hý kịch
- hỷ lạc
- hy lạp hóa
- hý lộng
- hý ngôn