Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hý ngôn
- kidding, jest, joke
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách người chết
-
danh sách người chết trong chiến tranh
-
danh sách người ốm
-
danh sách người thi đấu
-
danh sách những đĩa hát nổi tiếng bán chạy nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hý ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách người chết
- danh sách người chết trong chiến tranh
- danh sách người ốm
- danh sách người thi đấu
- danh sách những đĩa hát nổi tiếng bán chạy nhất