Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dồn lại
* dtừ|- accrual, cumulation, gathering; * đtừ cumulate|* nđtừ|- accrue|* ttừ|- cumulate, cumulative, incoming
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động đại dột
-
hành động đáng khinh
-
hành động đạo đức giả
-
hành động đặt gấp đôi
-
hành động dễ gợi sự đáp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dồn lại
* Từ tham khảo/words other:
- hành động đại dột
- hành động đáng khinh
- hành động đạo đức giả
- hành động đặt gấp đôi
- hành động dễ gợi sự đáp lại