Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọn bãi
- set up an area/field/site
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ khốn nạn
-
kẻ không trung nghĩa
-
kẻ không trung thành
-
kẻ khúm núm
-
kẻ khủng bố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọn bãi
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ khốn nạn
- kẻ không trung nghĩa
- kẻ không trung thành
- kẻ khúm núm
- kẻ khủng bố