Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội tuần tra
* dtừ|- patrol
* Từ tham khảo/words other:
-
nửa giờ một lần
-
nửa hùng tráng nửa hài hước
-
nửa hùng tráng nửa trào phúng
-
nửa kép
-
nữa khi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội tuần tra
* Từ tham khảo/words other:
- nửa giờ một lần
- nửa hùng tráng nửa hài hước
- nửa hùng tráng nửa trào phúng
- nửa kép
- nữa khi