Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi lấy
- exchange something for|= tôi muốn đổi lấy cái khác i want exchange this for something else
* Từ tham khảo/words other:
-
phun vào
-
phun vữa
-
phún xạ
-
phún xạ cơ
-
phun xi măng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi lấy
* Từ tham khảo/words other:
- phun vào
- phun vữa
- phún xạ
- phún xạ cơ
- phun xi măng