Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phún xạ cơ
- jet airplane
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng mất tiếng
-
chứng mất trí
-
chứng mất ý chí
-
chúng mày
-
chứng mày đay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phún xạ cơ
* Từ tham khảo/words other:
- chứng mất tiếng
- chứng mất trí
- chứng mất ý chí
- chúng mày
- chứng mày đay