Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi họ
- change one's surname
* Từ tham khảo/words other:
-
làm đơn thỉnh cầu
-
làm đơn xin
-
làm đòng
-
làm đồng
-
làm đóng băng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi họ
* Từ tham khảo/words other:
- làm đơn thỉnh cầu
- làm đơn xin
- làm đòng
- làm đồng
- làm đóng băng