Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độc ác ghê tởm
* dtừ|- foulness
* Từ tham khảo/words other:
-
tích thiểu thành đa
-
tịch thu
-
tịch thu để thế nợ
-
tịch thu làm chiến lợi phẩm
-
tịch thu ruộng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độc ác ghê tởm
* Từ tham khảo/words other:
- tích thiểu thành đa
- tịch thu
- tịch thu để thế nợ
- tịch thu làm chiến lợi phẩm
- tịch thu ruộng đất