Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
doanh điền sứ
- officer in charge of farms
* Từ tham khảo/words other:
-
người diễn thuyết ở nơi công cộng
-
người diễn tiết mục vui nhộn ồn ào
-
người điền trống
-
người diễn xuất
-
người điệu bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
doanh điền sứ
* Từ tham khảo/words other:
- người diễn thuyết ở nơi công cộng
- người diễn tiết mục vui nhộn ồn ào
- người điền trống
- người diễn xuất
- người điệu bộ