Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ về
- converge; flock (to)|= mọi con đường đều đổ về thủ đô all roads converge on the capital
* Từ tham khảo/words other:
-
vị cay cay
-
vị cay nồng
-
vị cay tê
-
ví chăng
-
vị chát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ về
* Từ tham khảo/words other:
- vị cay cay
- vị cay nồng
- vị cay tê
- ví chăng
- vị chát