Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vị chát
* dtừ|- austerity, harshness, acerbity, tartness
* Từ tham khảo/words other:
-
ở phía dưới gió
-
ở phía lái tàu
-
ở phía nào
-
ở phía này
-
ở phía ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vị chát
* Từ tham khảo/words other:
- ở phía dưới gió
- ở phía lái tàu
- ở phía nào
- ở phía này
- ở phía ngoài