Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đô thị tự trị
* dtừ|- municipality
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm thần phân liệt
-
tâm thành
-
tam thập lục
-
tam thập lục kế
-
tam thập nhi lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đô thị tự trị
* Từ tham khảo/words other:
- tâm thần phân liệt
- tâm thành
- tam thập lục
- tam thập lục kế
- tam thập nhi lập