Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ quí giá
- valuable item|- (nói chung) valuables
* Từ tham khảo/words other:
-
gợn lăn tan
-
gợn lăn tăn
-
gợn lên
-
gọn lỏn
-
gọn mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ quí giá
* Từ tham khảo/words other:
- gợn lăn tan
- gợn lăn tăn
- gợn lên
- gọn lỏn
- gọn mắt